onboarding
hòa nhập
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình hòa nhập nhân viên mới vào tổ chức và văn hóa của nó.
"The onboarding process helps new hires feel welcome and productive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our company has a great onboarding program for new employees.
Công ty chúng tôi có một chương trình giới thiệu nhân viên mới tuyệt vời.
Effective onboarding is crucial for employee retention and success.
Việc giới thiệu nhân viên hiệu quả rất quan trọng đối với việc giữ chân và thành công của nhân viên.
We need to streamline our digital onboarding process for clients.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
onboarding - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về onboarding
onboarding phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc onboarding.
onboarding có nghĩa là gì?
onboarding có nghĩa là "hòa nhập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
onboarding thuộc cấp độ nào?
onboarding là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với onboarding không?
Ví dụ: "Our company has a great onboarding program for new employees." — mang nghĩa "hòa nhập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
