Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh offboarding - Thủ tục thôi việc

offboarding

Trung cấp

Thủ tục thôi việc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quá trình và các hoạt động mà nhân viên trải qua khi rời khỏi tổ chức.

    "The offboarding process includes final paperwork and equipment return."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The HR team is finalizing the employee's offboarding checklist.

Bộ phận nhân sự đang hoàn thiện danh sách kiểm tra thủ tục thôi việc của nhân viên.

We need a smooth offboarding experience for departing staff.

Chúng ta cần một trải nghiệm thôi việc suôn sẻ cho nhân viên sắp nghỉ việc.

His offboarding was complicated due to unresolved project issues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

offboarding - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어퇴사 절차
Englishoffboarding
简体中文离职流程
Tiếng ViệtThủ tục thôi việc
FrançaisDépart de l'entreprise
EspañolProceso de salida
МонголХалалтын үйл явц
ไทยกระบวนการลาออก

Câu hỏi thường gặp về offboarding

offboarding phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc offboarding.

offboarding có nghĩa là gì?

offboarding có nghĩa là "Thủ tục thôi việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

offboarding thuộc cấp độ nào?

offboarding là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với offboarding không?

Ví dụ: "The HR team is finalizing the employee's offboarding checklist." — mang nghĩa "Thủ tục thôi việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI