Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh obligation - nghĩa vụ, trách nhiệm

obligation

/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/

Trung cấp

nghĩa vụ, trách nhiệm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Nhiệm vụ hoặc cam kết mà một người bị ràng buộc về mặt đạo đức, pháp lý hoặc xã hội.

    "He has a legal obligation to support his children."

  • 2.

    Tình trạng bị ràng buộc phải làm điều gì đó.

    "I feel an obligation to help her."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's your obligation to pay your taxes every year.

Việc đóng thuế hàng năm là nghĩa vụ của bạn.

I feel no obligation to explain my decision to them.

Tôi không cảm thấy có nghĩa vụ phải giải thích quyết định của mình cho họ.

The company has an obligation to ensure the safety of its employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

obligation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어의무, 책임
Englishduty, responsibility
简体中文义务, 责任
Tiếng Việtnghĩa vụ, trách nhiệm
Françaisobligation
Españolobligación
Монголүүрэг
ไทยพันธะหน้าที่

Câu hỏi thường gặp về obligation

obligation phát âm như thế nào?

obligation được phát âm là [/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

obligation có nghĩa là gì?

obligation có nghĩa là "nghĩa vụ, trách nhiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

obligation thuộc cấp độ nào?

obligation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với obligation không?

Ví dụ: "It's your obligation to pay your taxes every year." — mang nghĩa "nghĩa vụ, trách nhiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI