Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh nutmeg - nhục đậu khấu

nutmeg

/ˈnʌt.mɛɡ/

Trung cấp

nhục đậu khấu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại gia vị từ hạt của cây, dùng để tăng hương vị cho món ăn.

    "Add a pinch of nutmeg to the sauce."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Add a pinch of nutmeg to the sauce for warmth.

Thêm một nhúm hạt nhục đậu khấu vào nước sốt để tăng thêm vị ấm.

The baker grated fresh nutmeg over the creamy eggnog.

Người làm bánh đã bào hạt nhục đậu khấu tươi lên món eggnog béo ngậy.

She loves the warm, spicy aroma of nutmeg in baked goods.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

nutmeg - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어너트맥
Englishnutmeg
简体中文肉豆蔻
Tiếng Việtnhục đậu khấu
Françaisnoix de muscade
Españolnuez moscada
Монголзадьсны үр
ไทยลูกจันทน์เทศ

Câu hỏi thường gặp về nutmeg

nutmeg phát âm như thế nào?

nutmeg được phát âm là [/ˈnʌt.mɛɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

nutmeg có nghĩa là gì?

nutmeg có nghĩa là "nhục đậu khấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

nutmeg thuộc cấp độ nào?

nutmeg là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với nutmeg không?

Ví dụ: "Add a pinch of nutmeg to the sauce for warmth." — mang nghĩa "nhục đậu khấu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI