Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh numerous - nhiều, đông đảo

numerous

/ˈnjuːmərəs/

Trung cấp

nhiều, đông đảo

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Tồn tại với số lượng lớn; nhiều.

    "Numerous stars are visible in the night sky."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The library has numerous books on various subjects.

Thư viện có nhiều sách về các chủ đề khác nhau.

Despite numerous attempts, they failed to reach an agreement.

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, họ vẫn không đạt được thỏa thuận.

She received numerous awards for her scientific achievements.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

numerous - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수많은, 많은
Englishmany, abundant
简体中文许多, 众多
Tiếng Việtnhiều, đông đảo

Câu hỏi thường gặp về numerous

numerous phát âm như thế nào?

numerous được phát âm là [/ˈnjuːmərəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

numerous có nghĩa là gì?

numerous có nghĩa là "nhiều, đông đảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

numerous thuộc cấp độ nào?

numerous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với numerous không?

Ví dụ: "The library has numerous books on various subjects." — mang nghĩa "nhiều, đông đảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI