novel
/ˈnɒvl̩/
tiểu thuyết
📚 Nghĩa
- 1.
Một tác phẩm văn học dài bằng văn xuôi hư cấu.
"He is writing a novel."
- 1.
Mới lạ và độc đáo.
"This is a novel approach to the problem."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I finished reading a great novel over the weekend.
Tôi đã đọc xong một cuốn tiểu thuyết hay vào cuối tuần.
Her first novel became a bestseller last year.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy đã thành sách bán chạy năm ngoái.
The novel is set in a small coastal town.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
novel - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về novel
novel phát âm như thế nào?
novel được phát âm là [/ˈnɒvl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
novel có nghĩa là gì?
novel có nghĩa là "tiểu thuyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
novel thuộc cấp độ nào?
novel là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với novel không?
Ví dụ: "I finished reading a great novel over the weekend." — mang nghĩa "tiểu thuyết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
