Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh nostalgia - hoài niệm

nostalgia

/nɒˈstældʒə/

Trung cấp

hoài niệm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự khao khát hoặc tình cảm hoài niệm về một thời kỳ hoặc địa điểm trong quá khứ, thường là nơi có những kỷ niệm cá nhân hạnh phúc.

    "He felt a wave of nostalgia for his childhood home."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Listening to that old song always fills me with nostalgia for my high school days.

Nghe bài hát cũ đó luôn khiến tôi hoài niệm về những ngày cấp ba.

The antique shop was full of items that evoked a sense of nostalgia in many visitors.

Cửa hàng đồ cổ đầy những món đồ gợi lên cảm giác hoài niệm trong nhiều du khách.

Despite the challenges, people often look back on their past with a touch of nostalgia.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

nostalgia - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어향수
Englishlonging
简体中文怀旧
Tiếng Việthoài niệm

Câu hỏi thường gặp về nostalgia

nostalgia phát âm như thế nào?

nostalgia được phát âm là [/nɒˈstældʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

nostalgia có nghĩa là gì?

nostalgia có nghĩa là "hoài niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

nostalgia thuộc cấp độ nào?

nostalgia là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với nostalgia không?

Ví dụ: "Listening to that old song always fills me with nostalgia for my high school days." — mang nghĩa "hoài niệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI