Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh noble - cao quý, quý tộc

noble

/ˈnoʊbəl/

Trung cấp

cao quý, quý tộc

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có hoặc thể hiện phẩm chất cá nhân tốt đẹp hoặc nguyên tắc đạo đức và lý tưởng cao cả.

    "He made a noble effort to save the drowning child."

  • 2.

    Thuộc về tầng lớp quý tộc cha truyền con nối hoặc có địa vị xã hội, chính trị cao.

    "She came from a noble family with a long history."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It was a truly noble gesture to donate such a large sum to charity.

Đó thực sự là một cử chỉ cao quý khi quyên góp một khoản tiền lớn như vậy cho tổ chức từ thiện.

Despite his humble beginnings, he possessed a noble spirit.

Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy lại sở hữu một tinh thần cao quý.

The old castle once housed many noble families.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

noble - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어고귀한, 숭고한
Englishhigh-minded, aristocratic
简体中文高贵的, 崇高的
Tiếng Việtcao quý, quý tộc

Câu hỏi thường gặp về noble

noble phát âm như thế nào?

noble được phát âm là [/ˈnoʊbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

noble có nghĩa là gì?

noble có nghĩa là "cao quý, quý tộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

noble thuộc cấp độ nào?

noble là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với noble không?

Ví dụ: "It was a truly noble gesture to donate such a large sum to charity." — mang nghĩa "cao quý, quý tộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI