no longer
/noʊ ˈlɔːŋɡər/
không còn nữa
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để nói rằng điều gì đó từng đúng hoặc từng xảy ra nhưng hiện tại không còn như vậy nữa.
"He no longer works there."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She no longer lives in the city; she moved to the countryside last year.
Cô ấy không còn sống ở thành phố nữa; cô ấy đã chuyển về nông thôn vào năm ngoái.
Due to the new policy, we can no longer offer free shipping on all orders.
Do chính sách mới, chúng tôi không còn có thể cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho tất cả các đơn hàng nữa.
The old train station is no longer in use, and it's slowly falling into disrepair.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
no longer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về no longer
no longer phát âm như thế nào?
no longer được phát âm là [/noʊ ˈlɔːŋɡər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
no longer có nghĩa là gì?
no longer có nghĩa là "không còn nữa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
no longer thuộc cấp độ nào?
no longer là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với no longer không?
Ví dụ: "She no longer lives in the city; she moved to the countryside last year." — mang nghĩa "không còn nữa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
