
neglect
/nɪˈɡlɛkt/
bỏ bê, sao nhãng
📚 Nghĩa
- 1.
Không chăm sóc hoặc chú ý đúng mức đến (ai đó hoặc cái gì đó).
"Parents should never neglect their children's education."
- 2.
Không làm điều gì đó, thường do bất cẩn hoặc quên.
"Don't neglect to lock the door when you leave."
- 1.
Tình trạng bị bỏ mặc hoặc bị lãng quên.
"The old house fell into a state of neglect."
- 2.
Hành động không làm điều gì đó hoặc không chăm sóc ai đó/cái gì đó.
"His neglect of duty led to serious consequences."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He often neglected his responsibilities at work, leading to many missed deadlines.
Anh ấy thường bỏ bê trách nhiệm trong công việc, dẫn đến nhiều hạn chót bị bỏ lỡ.
Don't neglect to water the plants while I'm away, or they'll die.
Đừng quên tưới cây khi tôi vắng nhà, nếu không chúng sẽ chết mất.
The old garden had fallen into a state of utter neglect, overgrown with weeds and broken fences.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
neglect - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về neglect
neglect phát âm như thế nào?
neglect được phát âm là [/nɪˈɡlɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
neglect có nghĩa là gì?
neglect có nghĩa là "bỏ bê, sao nhãng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
neglect thuộc cấp độ nào?
neglect là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với neglect không?
Ví dụ: "He often neglected his responsibilities at work, leading to many missed deadlines." — mang nghĩa "bỏ bê, sao nhãng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
