naughty
/ˈnɔːti/
Nghịch ngợm, hư hỏng
📚 Nghĩa
- 1.
(Đặc biệt là trẻ em) không vâng lời, nghịch ngợm.
"The naughty boy secretly ate all the cookies before dinner."
- 2.
(Thường là đùa giỡn) gợi dục, không đứng đắn.
"She gave him a naughty wink across the table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The naughty boy secretly ate all the cookies before dinner.
Cậu bé hư đã lén ăn hết bánh quy trước bữa tối.
She gave him a naughty wink across the table.
Cô ấy nháy mắt tinh nghịch với anh ấy qua bàn ăn.
Don't be naughty; finish your homework first.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
naughty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về naughty
naughty phát âm như thế nào?
naughty được phát âm là [/ˈnɔːti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
naughty có nghĩa là gì?
naughty có nghĩa là "Nghịch ngợm, hư hỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
naughty thuộc cấp độ nào?
naughty là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với naughty không?
Ví dụ: "The naughty boy secretly ate all the cookies before dinner." — mang nghĩa "Nghịch ngợm, hư hỏng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
