naked
/ˈneɪkɪd/
trần truồng
📚 Nghĩa
- 1.
Không mặc quần áo hoặc bất kỳ vật che phủ nào trên cơ thể.
"The baby was completely naked after its bath."
- 2.
Không được che đậy hoặc che giấu; bị phơi bày hoặc không được bảo vệ.
"The naked bulb cast a harsh light."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt vulnerable standing naked in front of the mirror.
Cô ấy cảm thấy dễ bị tổn thương khi đứng trần truồng trước gương.
They swam in the lake, completely naked under the moon.
Họ bơi dưới hồ, hoàn toàn trần truồng dưới ánh trăng.
The politician's lies were laid bare, revealing the naked truth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "naked" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“And I didn't need any jokes or naked chicks either.”
Friends: Ross' Fake British Accent (Season 6 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
naked - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về naked
naked phát âm như thế nào?
naked được phát âm là [/ˈneɪkɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
naked có nghĩa là gì?
naked có nghĩa là "trần truồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
naked thuộc cấp độ nào?
naked là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với naked không?
Ví dụ: "She felt vulnerable standing naked in front of the mirror." — mang nghĩa "trần truồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
