mortal
/ˈmɔːr.t̬əl/
phàm trần, gây chết người
📚 Nghĩa
- 1.
Phải chết; thuộc về con người (đối lập với thần thánh hoặc bất tử).
"All mortal beings will eventually perish."
- 2.
Gây ra cái chết; chí tử.
"He suffered a mortal wound."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We are all mortal and must face our inevitable end.
Chúng ta đều là phàm nhân và phải đối mặt với cái kết không thể tránh khỏi.
The hero sustained a mortal blow but managed to strike back one last time.
Người hùng phải chịu một đòn chí mạng nhưng vẫn cố gắng phản công lần cuối.
He believes that love is the only thing that can truly transcend our mortal existence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mortal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mortal
mortal phát âm như thế nào?
mortal được phát âm là [/ˈmɔːr.t̬əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mortal có nghĩa là gì?
mortal có nghĩa là "phàm trần, gây chết người". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mortal thuộc cấp độ nào?
mortal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mortal không?
Ví dụ: "We are all mortal and must face our inevitable end." — mang nghĩa "phàm trần, gây chết người".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
