modem
/ˈməʊdəm/
mô-đem
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu kỹ thuật số của máy tính thành tín hiệu tương tự của đường dây điện thoại và ngược lại, cho phép máy tính giao tiếp.
"The modem allows computers to communicate over telephone lines."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Try restarting the modem if the internet stops working.
Hãy thử khởi động lại modem nếu mạng ngừng hoạt động.
The technician installed a new modem in our apartment.
Kỹ thuật viên đã lắp một chiếc modem mới trong căn hộ của chúng tôi.
The blinking light on the modem means it's connecting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
modem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về modem
modem phát âm như thế nào?
modem được phát âm là [/ˈməʊdəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
modem có nghĩa là gì?
modem có nghĩa là "mô-đem". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
modem thuộc cấp độ nào?
modem là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với modem không?
Ví dụ: "Try restarting the modem if the internet stops working." — mang nghĩa "mô-đem".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
