Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mislead - đánh lừa

mislead

/mɪsˈliːd/

Trung cấp

đánh lừa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Dẫn ai đó đi sai hướng hoặc cung cấp thông tin không đúng sự thật, khiến họ tin vào điều không chính xác.

    "Don't let the media mislead you."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The advertisement was designed to mislead potential customers about the product's benefits.

Quảng cáo đó được thiết kế để đánh lừa khách hàng tiềm năng về lợi ích của sản phẩm.

He tried to mislead the police by giving them false information.

Anh ta đã cố gắng đánh lừa cảnh sát bằng cách cung cấp thông tin sai lệch.

Be careful not to mislead your audience with vague statements.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mislead - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어오도하다
Englishmislead
简体中文误导
Tiếng Việtđánh lừa
Françaisinduire en erreur
Españolengañar
Монголандуулж залгах
ไทยหลอกลวง

Câu hỏi thường gặp về mislead

mislead phát âm như thế nào?

mislead được phát âm là [/mɪsˈliːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mislead có nghĩa là gì?

mislead có nghĩa là "đánh lừa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mislead thuộc cấp độ nào?

mislead là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với mislead không?

Ví dụ: "The advertisement was designed to mislead potential customers about the product's benefits." — mang nghĩa "đánh lừa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI