mint
/mɪnt/
nhà máy đúc tiền
📚 Nghĩa
- 1.
nơi đúc tiền.
"The old mint is a beautiful building."
- 1.
đúc (tiền).
"The government will mint new coins."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old mint building is now a museum of currency.
Tòa nhà xưởng đúc tiền cũ giờ là bảo tàng tiền tệ.
They will mint a special coin to commemorate the event.
Họ sẽ đúc một đồng xu đặc biệt để kỷ niệm sự kiện.
This new policy could mint a lot of money for the company.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mint - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mint
mint phát âm như thế nào?
mint được phát âm là [/mɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mint có nghĩa là gì?
mint có nghĩa là "nhà máy đúc tiền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mint thuộc cấp độ nào?
mint là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mint không?
Ví dụ: "The old mint building is now a museum of currency." — mang nghĩa "nhà máy đúc tiền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
