Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh minister - Bộ trưởng, mục sư

minister

/ˈmɪnɪstər/

Trung cấp

Bộ trưởng, mục sư

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một quan chức cấp cao trong chính phủ, thường là người đứng đầu một bộ ngành.

    "The Minister of Education announced new reforms."

  • 2.

    Thành viên của giới tăng lữ, đặc biệt trong các nhà thờ Tin Lành (mục sư).

    "The minister led the Sunday service."

động từ
  • 1.

    Chăm sóc nhu cầu của ai đó; cung cấp sự giúp đỡ hoặc dịch vụ.

    "Nurses ministered to the wounded soldiers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The Prime Minister appointed a new Minister of Finance.

Thủ tướng đã bổ nhiệm một Bộ trưởng Tài chính mới.

She decided to minister to the sick and the poor in her community.

Cô ấy quyết định phục vụ người bệnh và người nghèo trong cộng đồng của mình.

The young minister delivered a powerful sermon on compassion.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

minister - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어장관, 목사
EnglishOfficial, Clergy
简体中文部长, 牧师
Tiếng ViệtBộ trưởng, mục sư

Câu hỏi thường gặp về minister

minister phát âm như thế nào?

minister được phát âm là [/ˈmɪnɪstər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

minister có nghĩa là gì?

minister có nghĩa là "Bộ trưởng, mục sư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

minister thuộc cấp độ nào?

minister là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với minister không?

Ví dụ: "The Prime Minister appointed a new Minister of Finance." — mang nghĩa "Bộ trưởng, mục sư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI