
mine
/maɪn/
Của tôi, mỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Của tôi; thuộc về tôi.
"This book is mine."
- 1.
Mỏ (khai thác khoáng sản như than, quặng); hầm mỏ.
"Workers dug deep into the coal mine."
- 2.
Mìn (vật liệu nổ); thủy lôi.
"The ship struck a naval mine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That beautiful house on the hill is mine.
Ngôi nhà đẹp trên đồi đó là của tôi.
Many people were employed in the local coal mine.
Nhiều người được tuyển dụng làm việc tại mỏ than địa phương.
Engineers worked to clear the area of unexploded mines.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mine - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mine
mine phát âm như thế nào?
mine được phát âm là [/maɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mine có nghĩa là gì?
mine có nghĩa là "Của tôi, mỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mine thuộc cấp độ nào?
mine là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mine không?
Ví dụ: "That beautiful house on the hill is mine." — mang nghĩa "Của tôi, mỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
