Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mimic - bắt chước

mimic

/ˈmɪmɪk/

Trung cấp

bắt chước

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bắt chước ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt để giải trí hoặc chế giễu.

    "She can mimic her teacher's voice perfectly."

  • 2.

    Sao chép hành động, lời nói, v.v., của ai đó hoặc cái gì đó khác.

    "The robot was programmed to mimic human movements."

Danh từ
  • 1.

    Người giỏi bắt chước người khác, thường để tạo hiệu ứng hài hước.

    "He's a great mimic, always making us laugh."

  • 2.

    Một sự bắt chước hoặc bản sao của một cái gì đó.

    "The toy was a poor mimic of a real car."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The comedian could perfectly mimic the president's gestures.

Diễn viên hài có thể bắt chước hoàn hảo cử chỉ của tổng thống.

Children often mimic the behavior of their parents.

Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.

Some insects mimic twigs to avoid predators.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mimic - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어흉내내다, 모방하다
Englishimitate, copy
简体中文模仿
Tiếng Việtbắt chước

Câu hỏi thường gặp về mimic

mimic phát âm như thế nào?

mimic được phát âm là [/ˈmɪmɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mimic có nghĩa là gì?

mimic có nghĩa là "bắt chước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mimic thuộc cấp độ nào?

mimic là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với mimic không?

Ví dụ: "The comedian could perfectly mimic the president's gestures." — mang nghĩa "bắt chước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI