Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh midwife - Bà đỡ

midwife

/ˈmɪdwaɪf/

Trung cấp

Bà đỡ

📚 Nghĩa

Danh từ (người)
  • 1.

    Người, thường là phụ nữ, được đào tạo để giúp đỡ phụ nữ khi sinh con, một chuyên gia y tế.

    "The midwife provided excellent care during the delivery."

  • 2.

    Người hoặc vật giúp tạo ra hoặc mang lại sự tồn tại cho một ý tưởng, dự án hoặc khái niệm mới (nghĩa bóng).

    "His mentor acted as a midwife to his career."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The experienced midwife calmed the nervous mother-to-be with reassuring words.

Bà đỡ giàu kinh nghiệm đã trấn an người mẹ sắp sinh đang lo lắng bằng những lời động viên.

She decided to have a home birth with the support of a certified midwife.

Cô ấy quyết định sinh con tại nhà với sự hỗ trợ của một bà đỡ có chứng nhận.

In ancient times, midwives played a crucial role in communities, often seen as wise women.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

midwife - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어조산사
Englishbirth attendant
简体中文助产士
Tiếng ViệtBà đỡ

Câu hỏi thường gặp về midwife

midwife phát âm như thế nào?

midwife được phát âm là [/ˈmɪdwaɪf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

midwife có nghĩa là gì?

midwife có nghĩa là "Bà đỡ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

midwife thuộc cấp độ nào?

midwife là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với midwife không?

Ví dụ: "The experienced midwife calmed the nervous mother-to-be with reassuring words." — mang nghĩa "Bà đỡ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI