Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mess - Lộn xộn, hỗn độn

mess

/mes/

Trung cấp

Lộn xộn, hỗn độn

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình trạng bừa bộn hoặc lộn xộn.

    "Her room is always a complete mess."

Động từ
  • 1.

    Làm cho cái gì đó trở nên bừa bộn hoặc bẩn thỉu; làm hỏng.

    "Don't mess up the kitchen!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I can't believe the kids made such a mess in the living room.

Tôi không thể tin lũ trẻ đã bày bừa như vậy trong phòng khách.

He really messed up his chances of getting the job interview.

Anh ta đã thực sự làm hỏng cơ hội được phỏng vấn xin việc.

This whole situation is a complete mess, and I don't know how to fix it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mess - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어엉망, 혼란
EnglishDisorder, trouble
简体中文混乱, 困境
Tiếng ViệtLộn xộn, hỗn độn

Câu hỏi thường gặp về mess

mess phát âm như thế nào?

mess được phát âm là [/mes/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mess có nghĩa là gì?

mess có nghĩa là "Lộn xộn, hỗn độn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mess thuộc cấp độ nào?

mess là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với mess không?

Ví dụ: "I can't believe the kids made such a mess in the living room." — mang nghĩa "Lộn xộn, hỗn độn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI