memorize
/ˈmɛməˌraɪz/
học thuộc lòng, ghi nhớ
📚 Nghĩa
- 1.
Học thuộc lòng hoặc ghi nhớ điều gì đó để có thể nhớ chính xác.
"She needs to memorize all the lines for her play."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to memorize this new vocabulary list for the exam.
Tôi cần học thuộc lòng danh sách từ vựng mới này cho kỳ thi.
Can you memorize the directions to the new restaurant?
Bạn có thể ghi nhớ đường đến nhà hàng mới không?
It takes time and effort to memorize complex formulas.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
memorize - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về memorize
memorize phát âm như thế nào?
memorize được phát âm là [/ˈmɛməˌraɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
memorize có nghĩa là gì?
memorize có nghĩa là "học thuộc lòng, ghi nhớ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
memorize thuộc cấp độ nào?
memorize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với memorize không?
Ví dụ: "I need to memorize this new vocabulary list for the exam." — mang nghĩa "học thuộc lòng, ghi nhớ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
