Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh memorial - đài tưởng niệm

memorial

/məˈmoʊɹi.əl/

Trung cấp

đài tưởng niệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một công trình hoặc địa điểm được dựng lên để tưởng nhớ một người hoặc sự kiện.

    "A war memorial, a statue of a great person."

tính từ
  • 1.

    Gợi nhớ lại, mang tính kỷ niệm.

    "A memorial service was held."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The city erected a new memorial to commemorate the historic event.

Thành phố đã dựng một đài tưởng niệm mới để kỷ niệm sự kiện lịch sử.

We visited the war memorial during our trip to Europe.

Chúng tôi đã đến thăm đài tưởng niệm chiến tranh trong chuyến đi châu Âu.

A small plaque serves as a memorial to the victims.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

memorial - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어기념물, 추모비
Englishmemorial
简体中文纪念碑
Tiếng Việtđài tưởng niệm
Françaismémorial
Españolmonumento conmemorativo
Монголдурсгалын хөшөө
ไทยอนุสรณ์สถาน

Câu hỏi thường gặp về memorial

memorial phát âm như thế nào?

memorial được phát âm là [/məˈmoʊɹi.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

memorial có nghĩa là gì?

memorial có nghĩa là "đài tưởng niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

memorial thuộc cấp độ nào?

memorial là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với memorial không?

Ví dụ: "The city erected a new memorial to commemorate the historic event." — mang nghĩa "đài tưởng niệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI