
majority
/məˈdʒɔːrəti/
đa số, phần lớn
📚 Nghĩa
- 1.
Số lượng hoặc phần lớn hơn của một nhóm cụ thể hoặc tổng thể; hơn một nửa.
"The majority of students voted for the new proposal."
- 2.
Tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành (ví dụ 18 hoặc 21 tuổi).
"She will reach her majority next year when she turns eighteen."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The majority of people agree with the decision.
Đa số mọi người đồng ý với quyết định này.
A simple majority is needed to pass the bill.
Cần đa số phiếu đơn giản để thông qua dự luật.
She will reach her majority next year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
majority - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về majority
majority phát âm như thế nào?
majority được phát âm là [/məˈdʒɔːrəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
majority có nghĩa là gì?
majority có nghĩa là "đa số, phần lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
majority thuộc cấp độ nào?
majority là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với majority không?
Ví dụ: "The majority of people agree with the decision." — mang nghĩa "đa số, phần lớn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
