Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lure - lôi kéo, mồi nhử

lure

/lʊər/

Trung cấp

lôi kéo, mồi nhử

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Dụ dỗ, lôi kéo (một người hoặc con vật) làm gì đó hoặc đi đâu đó, đặc biệt bằng cách đưa ra một phần thưởng hoặc sự hấp dẫn nào đó.

    "The smell of freshly baked cookies lured her into the kitchen."

  • 2.

    Thuyết phục ai đó làm gì đó hoặc đi đâu đó bằng cách đưa ra điều gì đó dễ chịu.

    "The promise of promotion lured him to take on more responsibilities."

danh từ
  • 1.

    Vật dùng để dụ dỗ, lôi kéo một người hoặc con vật làm gì đó hoặc đi đâu đó; mồi nhử.

    "The colorful fishing lure attracted many fish."

  • 2.

    Sức hút, sự lôi cuốn.

    "The lure of the big city was too strong for him to resist."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The promise of a higher salary lured him away from his old job.

Lời hứa về mức lương cao hơn đã lôi kéo anh ấy rời bỏ công việc cũ.

They used a piece of cheese as a lure for the mouse.

Họ dùng một miếng phô mai làm mồi nhử chuột.

Be careful not to be lured by get-rich-quick schemes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어유혹하다, 미끼
Englishtempt, attract
简体中文引诱, 诱饵
Tiếng Việtlôi kéo, mồi nhử

Câu hỏi thường gặp về lure

lure phát âm như thế nào?

lure được phát âm là [/lʊər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lure có nghĩa là gì?

lure có nghĩa là "lôi kéo, mồi nhử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lure thuộc cấp độ nào?

lure là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với lure không?

Ví dụ: "The promise of a higher salary lured him away from his old job." — mang nghĩa "lôi kéo, mồi nhử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI