lounge
/laʊndʒ/
phòng chờ; thư giãn
📚 Nghĩa
- 1.
Một căn phòng công cộng trong khách sạn, sân bay hoặc câu lạc bộ, nơi mọi người có thể thư giãn.
"He waited for his flight in the airport lounge."
- 1.
Ngồi hoặc nằm một cách thư giãn.
"He waited for his flight in the airport lounge."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We decided to lounge by the pool instead of sightseeing.
Chúng tôi quyết định thư giãn bên hồ bơi thay vì đi tham quan.
The hotel has a luxurious lounge for guests to relax in.
Khách sạn có một phòng chờ sang trọng để khách thư giãn.
After work, he just wanted to lounge around at home.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lounge - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lounge
lounge phát âm như thế nào?
lounge được phát âm là [/laʊndʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lounge có nghĩa là gì?
lounge có nghĩa là "phòng chờ; thư giãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lounge thuộc cấp độ nào?
lounge là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với lounge không?
Ví dụ: "We decided to lounge by the pool instead of sightseeing." — mang nghĩa "phòng chờ; thư giãn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
