
look forward
/lʊk ˈfɔːrwərd/
mong chờ; trông đợi
📚 Nghĩa
- 1.
Háo hức chờ đợi điều sắp xảy ra.
"I’m looking forward to our trip next month."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I’m looking forward to our trip next month.
Tôi rất mong chờ chuyến đi tháng sau.
We look forward to hearing from you.
Chúng tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.
She looks forward to seeing her grandparents.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
look forward - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về look forward
look forward phát âm như thế nào?
look forward được phát âm là [/lʊk ˈfɔːrwərd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
look forward có nghĩa là gì?
look forward có nghĩa là "mong chờ; trông đợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
look forward thuộc cấp độ nào?
look forward là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với look forward không?
Ví dụ: "I’m looking forward to our trip next month." — mang nghĩa "mong chờ; trông đợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
