Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh liberate - Giải phóng, trả tự do

liberate

/ˈlɪbəreɪt/

Trung cấp

Giải phóng, trả tự do

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự giam cầm, nô lệ hoặc áp bức nghiêm trọng.

    "The captives were liberated by the rescue team."

  • 2.

    Giải phóng một địa điểm hoặc một nhóm người khỏi sự chiếm đóng của kẻ thù.

    "The soldiers fought to liberate the occupied city."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The organization works to liberate political prisoners around the world.

Tổ chức này hoạt động để giải phóng các tù nhân chính trị trên khắp thế giới.

The country was finally liberated from colonial rule after a long struggle.

Quốc gia này cuối cùng đã được giải phóng khỏi ách thống trị của thực dân sau một cuộc đấu tranh dài.

Liberate yourself from negative thoughts and embrace positivity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

liberate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어해방하다, 자유롭게 하다
EnglishFree, release
简体中文解放, 释放
Tiếng ViệtGiải phóng, trả tự do
Françaislibérer
Españolliberar
Монголчөлөөлөх
ไทยปลดปล่อย

Câu hỏi thường gặp về liberate

liberate phát âm như thế nào?

liberate được phát âm là [/ˈlɪbəreɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

liberate có nghĩa là gì?

liberate có nghĩa là "Giải phóng, trả tự do". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

liberate thuộc cấp độ nào?

liberate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với liberate không?

Ví dụ: "The organization works to liberate political prisoners around the world." — mang nghĩa "Giải phóng, trả tự do".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI