
liable
/ˈlaɪəbl/
chịu trách nhiệm, dễ bị
📚 Nghĩa
- 1.
Có trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức đối với một điều gì đó.
"The company was found liable for the accident."
- 2.
Dễ bị hoặc có xu hướng gặp phải điều gì đó không mong muốn.
"Children are more liable to catch colds."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
If you break it, you will be liable for the repair costs.
Nếu bạn làm hỏng nó, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về chi phí sửa chữa.
The company is legally liable for damages caused by its products.
Công ty chịu trách nhiệm pháp lý đối với những thiệt hại do sản phẩm của mình gây ra.
He is liable to forget things if you don't remind him.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
liable - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về liable
liable phát âm như thế nào?
liable được phát âm là [/ˈlaɪəbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
liable có nghĩa là gì?
liable có nghĩa là "chịu trách nhiệm, dễ bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
liable thuộc cấp độ nào?
liable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với liable không?
Ví dụ: "If you break it, you will be liable for the repair costs." — mang nghĩa "chịu trách nhiệm, dễ bị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
