Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh knowledge - kiến thức

knowledge

/ˈnɒlɪdʒ/

Trung cấp

kiến thức

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Thông tin và sự hiểu biết có được nhờ học hỏi hoặc trải nghiệm.

    "Reading expands your knowledge."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Reading expands your knowledge.

Đọc sách giúp mở rộng kiến thức.

She has a deep knowledge of history.

Cô ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử.

Knowledge is power.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

knowledge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지식, 앎
Englishinformation you know
简体中文知识
繁體中文知識
日本語知識
Tiếng Việtkiến thức
Portuguêsconhecimento
Françaisconnaissance ; savoir
DeutschWissen; Kenntnisse
Españolconocimiento
Монголмэдлэг
Bahasa Indonesiapengetahuan
Bahasa Melayupengetahuan
ไทยความรู้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "knowledge"

Câu hỏi thường gặp về knowledge

knowledge phát âm như thế nào?

knowledge được phát âm là [/ˈnɒlɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

knowledge có nghĩa là gì?

knowledge có nghĩa là "kiến thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

knowledge thuộc cấp độ nào?

knowledge là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với knowledge không?

Ví dụ: "Reading expands your knowledge." — mang nghĩa "kiến thức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI