keep someone company
/kiːp ˈsʌmˌwʌn ˈkʌmpəni/
làm bạn
📚 Nghĩa
- 1.
Ở bên cạnh ai đó để họ không cảm thấy cô đơn hoặc buồn chán.
"She kept me company while I waited."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'll keep you company until your ride arrives.
Tôi sẽ làm bạn với bạn cho đến khi xe của bạn đến.
Thank you for keeping me company during my illness.
Cảm ơn bạn đã ở bên tôi trong thời gian tôi ốm.
He doesn't like to eat alone, so his cat often keeps him company.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
keep someone company - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về keep someone company
keep someone company phát âm như thế nào?
keep someone company được phát âm là [/kiːp ˈsʌmˌwʌn ˈkʌmpəni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
keep someone company có nghĩa là gì?
keep someone company có nghĩa là "làm bạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
keep someone company thuộc cấp độ nào?
keep someone company là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với keep someone company không?
Ví dụ: "I'll keep you company until your ride arrives." — mang nghĩa "làm bạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
