Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inwardly - Nội tâm, thầm kín

inwardly

/ˈɪnwərdli/

Trung cấp

Nội tâm, thầm kín

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Trong tâm trí hoặc suy nghĩ; một cách riêng tư hoặc bí mật.

    "She nodded politely, but inwardly she disagreed."

  • 2.

    Ở bên trong; trong chính bản thân, đặc biệt liên quan đến những cảm xúc không được bộc lộ ra ngoài.

    "He seemed composed, but inwardly he was furious."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She appeared confident, but inwardly she was trembling with nerves.

Cô ấy trông tự tin, nhưng trong lòng lại run rẩy vì lo lắng.

He didn't say anything, but inwardly he was celebrating the good news.

Anh ấy không nói gì, nhưng trong lòng lại đang ăn mừng tin tốt.

She knew inwardly that her decision was the right one, despite external doubts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inwardly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어내면으로, 속으로
Englishwithin oneself, privately
简体中文内心地, 私下地
Tiếng ViệtNội tâm, thầm kín
Françaisintérieurement
Españolinternamente
Монголдотооддоо
ไทยข้างใน

Câu hỏi thường gặp về inwardly

inwardly phát âm như thế nào?

inwardly được phát âm là [/ˈɪnwərdli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inwardly có nghĩa là gì?

inwardly có nghĩa là "Nội tâm, thầm kín". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inwardly thuộc cấp độ nào?

inwardly là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với inwardly không?

Ví dụ: "She appeared confident, but inwardly she was trembling with nerves." — mang nghĩa "Nội tâm, thầm kín".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI