intimidate
/ɪnˈtɪmɪdeɪt/
đe dọa
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng đến mức họ trở nên kém tự tin hoặc từ bỏ điều gì đó họ định làm, đặc biệt là bằng cách đe dọa bạo lực hoặc gây hại.
"He tried to intimidate her into agreeing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't let his loud voice intimidate you.
Đừng để giọng nói lớn của anh ta làm bạn sợ hãi.
The older boys tried to intimidate the younger ones.
Những cậu bé lớn hơn cố gắng đe dọa những đứa nhỏ hơn.
She felt intimidated by the size of the crowd.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intimidate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về intimidate
intimidate phát âm như thế nào?
intimidate được phát âm là [/ɪnˈtɪmɪdeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
intimidate có nghĩa là gì?
intimidate có nghĩa là "đe dọa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intimidate thuộc cấp độ nào?
intimidate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với intimidate không?
Ví dụ: "Don't let his loud voice intimidate you." — mang nghĩa "đe dọa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
