Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh international - quốc tế

international

/ˌɪntərˈnæʃənəl/

Trung cấp

quốc tế

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Liên quan đến, bao gồm hoặc thuộc về hai hoặc nhiều quốc gia.

    "The United Nations is an international organization."

  • 2.

    Thực hiện giữa các quốc gia; mở rộng qua biên giới quốc gia.

    "International trade plays a crucial role in the global economy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company is expanding its international operations to reach more global customers.

Công ty đang mở rộng hoạt động quốc tế để tiếp cận nhiều khách hàng toàn cầu hơn.

There is growing international concern about climate change.

Mối quan ngại quốc tế về biến đổi khí hậu đang ngày càng gia tăng.

She dreams of an international career that allows her to travel and work in different countries.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "international" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “Did you realize it could be -- you're international?”

    ROSÉ Reminisces on Her BLACKPINK Audition, Shows Jimmy How to Play the APT. Drinking Game (Extended)Mở phần shadowing đầy đủ →
  • “So, we've been living and working on the International Space Station for about the last 24 years.”

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

international - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어국제적인
Englishworldwide
简体中文国际的
Tiếng Việtquốc tế
Françaisinternational
Españolinternacional
Монгололон улсын
ไทยระหว่างประเทศ

Câu hỏi thường gặp về international

international phát âm như thế nào?

international được phát âm là [/ˌɪntərˈnæʃənəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

international có nghĩa là gì?

international có nghĩa là "quốc tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

international thuộc cấp độ nào?

international là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với international không?

Ví dụ: "The company is expanding its international operations to reach more global customers." — mang nghĩa "quốc tế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI