Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interfere - Can thiệp

interfere

/ˌɪntərˈfɪr/

Trung cấp

Can thiệp

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tự mình xen vào một tình huống hoặc công việc của người khác mà không được mời hoặc không cần thiết.

    "He shouldn't interfere in their argument."

  • 2.

    Ngăn cản (một quá trình hoặc hoạt động) không cho diễn ra một cách suôn sẻ.

    "Loud noises can interfere with my concentration."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please don't interfere with my work; I need to focus.

Xin đừng can thiệp vào công việc của tôi; tôi cần tập trung.

His parents always interfere in his personal life.

Bố mẹ anh ấy luôn can thiệp vào đời sống cá nhân của anh ấy.

Strong winds can interfere with the flight schedule.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interfere - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어간섭하다
EnglishMeddle, obstruct
简体中文干涉
Tiếng ViệtCan thiệp

Câu hỏi thường gặp về interfere

interfere phát âm như thế nào?

interfere được phát âm là [/ˌɪntərˈfɪr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

interfere có nghĩa là gì?

interfere có nghĩa là "Can thiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interfere thuộc cấp độ nào?

interfere là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với interfere không?

Ví dụ: "Please don't interfere with my work; I need to focus." — mang nghĩa "Can thiệp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI