
intensify
/ɪnˈtɛnsɪfaɪ/
tăng cường, làm mạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc cực đoan hơn.
"The debate intensified after the new evidence emerged."
- 2.
Trở nên mạnh hơn hoặc cực đoan hơn.
"The pain intensified with every movement."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company plans to intensify its efforts in marketing.
Công ty có kế hoạch tăng cường nỗ lực tiếp thị của mình.
As the deadline approached, the pressure began to intensify.
Khi thời hạn đến gần, áp lực bắt đầu gia tăng.
We need to intensify our focus on customer satisfaction.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
intensify - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về intensify
intensify phát âm như thế nào?
intensify được phát âm là [/ɪnˈtɛnsɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
intensify có nghĩa là gì?
intensify có nghĩa là "tăng cường, làm mạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
intensify thuộc cấp độ nào?
intensify là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với intensify không?
Ví dụ: "The company plans to intensify its efforts in marketing." — mang nghĩa "tăng cường, làm mạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
