
insure
/ɪnˈʃʊər/
bảo hiểm
📚 Nghĩa
- 1.
Mua bảo hiểm để được bảo vệ tài chính trong trường hợp tổn thất, hư hại, tai nạn hoặc tử vong có thể xảy ra trong tương lai.
"She decided to insure her house against fire and flood."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important to insure your valuables, especially if you travel frequently.
Điều quan trọng là phải bảo hiểm các vật có giá trị của bạn, đặc biệt nếu bạn thường xuyên đi du lịch.
Many companies offer plans to insure your health and your family's future.
Nhiều công ty cung cấp các gói bảo hiểm sức khỏe và tương lai cho gia đình bạn.
Before you buy a new car, remember to research different options to insure it properly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
insure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về insure
insure phát âm như thế nào?
insure được phát âm là [/ɪnˈʃʊər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
insure có nghĩa là gì?
insure có nghĩa là "bảo hiểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
insure thuộc cấp độ nào?
insure là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với insure không?
Ví dụ: "It's important to insure your valuables, especially if you travel frequently." — mang nghĩa "bảo hiểm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
