insult
/ɪnˈsʌlt/
Xúc phạm, Lăng mạ
📚 Nghĩa
- 1.
Lời lăng mạ, sự sỉ nhục (Lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng, xúc phạm)
"His comment was a direct insult to my intelligence."
- 2.
Một hành động hoặc nhận xét khiến ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận
"She took his silence as a personal insult."
- 1.
Xúc phạm, lăng mạ (Nói chuyện hoặc đối xử thiếu tôn trọng hoặc lăng mạ khinh thường)
"He insulted me by calling me a liar."
- 2.
Gây tổn thương lòng kiêu hãnh hoặc lòng tự trọng
"Don't insult her by suggesting she isn't capable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I didn't mean to insult you, I was just trying to be honest.
Tôi không có ý xúc phạm bạn, tôi chỉ cố gắng thành thật.
Such behavior is a direct insult to the host.
Hành vi như vậy là một sự sỉ nhục trực tiếp đối với chủ nhà.
She felt insulted when they laughed at her idea.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
insult - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về insult
insult phát âm như thế nào?
insult được phát âm là [/ɪnˈsʌlt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
insult có nghĩa là gì?
insult có nghĩa là "Xúc phạm, Lăng mạ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
insult thuộc cấp độ nào?
insult là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với insult không?
Ví dụ: "I didn't mean to insult you, I was just trying to be honest." — mang nghĩa "Xúc phạm, Lăng mạ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
