
innocent
/ˈɪnəsənt/
Vô tội, ngây thơ
📚 Nghĩa
- 1.
Không phạm tội hay lỗi lầm; vô tội.
"He was found innocent of the charges."
- 2.
Trong sáng, ngây thơ, thiếu sự tinh ranh hoặc kinh nghiệm đời.
"She had an innocent smile."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The jury found the defendant innocent after reviewing all the evidence.
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bị cáo vô tội sau khi xem xét tất cả các bằng chứng.
Her innocent eyes always saw the best in people.
Đôi mắt ngây thơ của cô ấy luôn nhìn thấy điều tốt đẹp nhất ở mọi người.
It was an innocent mistake, but it still caused some problems.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
innocent - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về innocent
innocent phát âm như thế nào?
innocent được phát âm là [/ˈɪnəsənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
innocent có nghĩa là gì?
innocent có nghĩa là "Vô tội, ngây thơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
innocent thuộc cấp độ nào?
innocent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với innocent không?
Ví dụ: "The jury found the defendant innocent after reviewing all the evidence." — mang nghĩa "Vô tội, ngây thơ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
