Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh influence - ảnh hưởng

influence

/ˈɪnfluəns/

Trung cấp

ảnh hưởng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khả năng làm thay đổi ai đó hoặc điều gì.

    "Her teacher had a great influence on her."

Động từ
  • 1.

    Tác động đến ai đó hoặc điều gì.

    "Music can influence your mood."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her teacher had a great influence on her.

Cô giáo của cô ấy có ảnh hưởng lớn đến cô.

Music can influence your mood.

Âm nhạc có thể tác động đến tâm trạng của bạn.

Don't let others influence your dreams.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

influence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어영향, 영향을 주다
Englisheffect, affect
简体中文影响
繁體中文影響
日本語影響、影響を与える
Tiếng Việtảnh hưởng
Portuguêsinfluência; influenciar
Françaisinfluence ; influencer
DeutschEinfluss; beeinflussen
Españolinfluencia; influir
Монголнөлөө; нөлөөлөх
Bahasa Indonesiapengaruh; memengaruhi
Bahasa Melayupengaruh; mempengaruhi
ไทยอิทธิพล; ส่งผลกระทบ

Các từ thường được so sánh với "influence"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "influence"

Câu hỏi thường gặp về influence

influence phát âm như thế nào?

influence được phát âm là [/ˈɪnfluəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

influence có nghĩa là gì?

influence có nghĩa là "ảnh hưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

influence thuộc cấp độ nào?

influence là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với influence không?

Ví dụ: "Her teacher had a great influence on her." — mang nghĩa "ảnh hưởng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI