courageous
/kəˈreɪdʒəs/
can đảm; dũng cảm
📚 Nghĩa
- 1.
Có lòng can đảm trước khó khăn hay nguy hiểm.
"It was a courageous decision."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It was a courageous decision.
Đó là một quyết định dũng cảm.
She is a courageous leader who never gives up.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo dũng cảm không bao giờ bỏ cuộc.
It takes a courageous heart to speak the truth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
courageous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về courageous
courageous phát âm như thế nào?
courageous được phát âm là [/kəˈreɪdʒəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
courageous có nghĩa là gì?
courageous có nghĩa là "can đảm; dũng cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
courageous thuộc cấp độ nào?
courageous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với courageous không?
Ví dụ: "It was a courageous decision." — mang nghĩa "can đảm; dũng cảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
