Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh income - thu nhập

income

/ˈɪnkʌm/

Trung cấp

thu nhập

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tiền nhận được đều đặn từ công việc hoặc đầu tư.

    "Her monthly income has increased this year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her monthly income has increased this year.

Thu nhập hằng tháng của cô ấy đã tăng trong năm nay.

Most of his income comes from freelance work.

Phần lớn thu nhập của anh ấy đến từ công việc tự do.

We need to track our family income and expenses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

income - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어소득, 수입
Englishmoney earned regularly
简体中文收入
繁體中文收入
日本語収入
Tiếng Việtthu nhập
Portuguêsrenda; rendimento
Françaisrevenu
DeutschEinkommen
Españolingreso
Монголорлого
Bahasa Indonesiapenghasilan; pendapatan
Bahasa Melayupendapatan
ไทยรายได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "income"

Câu hỏi thường gặp về income

income phát âm như thế nào?

income được phát âm là [/ˈɪnkʌm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

income có nghĩa là gì?

income có nghĩa là "thu nhập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

income thuộc cấp độ nào?

income là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với income không?

Ví dụ: "Her monthly income has increased this year." — mang nghĩa "thu nhập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI