
inexperienced
/ˌɪnɪkˈspɪəriənst/
Thiếu kinh nghiệm
📚 Nghĩa
- 1.
Thiếu kinh nghiệm, kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.
"He is still very inexperienced in dealing with customers."
- 2.
Mới tham gia vào một tình huống hoặc công việc, thường ngụ ý cần được đào tạo hoặc hướng dẫn.
"An inexperienced driver might panic in heavy traffic."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a talented designer, but still a bit inexperienced in managing large projects.
Cô ấy là một nhà thiết kế tài năng, nhưng vẫn còn hơi thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý các dự án lớn.
Don't worry if you're feeling inexperienced; everyone starts somewhere.
Đừng lo lắng nếu bạn cảm thấy thiếu kinh nghiệm; ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó.
The company prefers candidates with at least two years of experience, so an inexperienced applicant might find it hard to get hired.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
inexperienced - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về inexperienced
inexperienced phát âm như thế nào?
inexperienced được phát âm là [/ˌɪnɪkˈspɪəriənst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
inexperienced có nghĩa là gì?
inexperienced có nghĩa là "Thiếu kinh nghiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
inexperienced thuộc cấp độ nào?
inexperienced là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với inexperienced không?
Ví dụ: "She is a talented designer, but still a bit inexperienced in managing large projects." — mang nghĩa "Thiếu kinh nghiệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
