
industrial age
/ɪnˈdʌstriəl eɪdʒ/
Thời đại công nghiệp
📚 Nghĩa
- 1.
Một giai đoạn lịch sử được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi máy móc và nhà máy để sản xuất, dẫn đến những thay đổi xã hội và kinh tế đáng kể.
"The Industrial Age brought about urbanization."
- 2.
Kỷ nguyên mà xã hội chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp và thủ công sang nền sản xuất công nghiệp và dựa trên máy móc.
"Life changed dramatically for many people during the Industrial Age."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The Industrial Age fundamentally reshaped human society and economy.
Thời đại công nghiệp đã định hình lại căn bản xã hội và kinh tế loài người.
Many of the challenges we face today have roots in the innovations of the Industrial Age.
Nhiều thách thức chúng ta đối mặt ngày nay có nguồn gốc từ những đổi mới của Thời đại công nghiệp.
The transition from the Industrial Age to the Information Age brought about new paradigms.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
industrial age - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về industrial age
industrial age phát âm như thế nào?
industrial age được phát âm là [/ɪnˈdʌstriəl eɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
industrial age có nghĩa là gì?
industrial age có nghĩa là "Thời đại công nghiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
industrial age thuộc cấp độ nào?
industrial age là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với industrial age không?
Ví dụ: "The Industrial Age fundamentally reshaped human society and economy." — mang nghĩa "Thời đại công nghiệp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
