Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh indecisive - do dự, thiếu quyết đoán

indecisive

/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/

Trung cấp

do dự, thiếu quyết đoán

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Không thể đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.

    "He's very indecisive about what to order for dinner."

  • 2.

    (của một tình huống hoặc sự kiện) Không giải quyết được vấn đề; không có kết quả dứt khoát.

    "The battle was indecisive, with neither side gaining a clear advantage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She's so indecisive that it takes her ages to choose a movie.

Cô ấy rất thiếu quyết đoán nên mất rất nhiều thời gian để chọn một bộ phim.

The indecisive weather made it difficult to plan outdoor activities.

Thời tiết không dứt khoát khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.

An indecisive leader can paralyze an organization.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

indecisive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어우유부단한, 결단력 없는
Englishvacillating, hesitant
简体中文优柔寡断的, 犹豫不决的
Tiếng Việtdo dự, thiếu quyết đoán
Françaisindécis
Españolindeciso
Монголшийдмэггүй
ไทยลังเล

Câu hỏi thường gặp về indecisive

indecisive phát âm như thế nào?

indecisive được phát âm là [/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

indecisive có nghĩa là gì?

indecisive có nghĩa là "do dự, thiếu quyết đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

indecisive thuộc cấp độ nào?

indecisive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với indecisive không?

Ví dụ: "She's so indecisive that it takes her ages to choose a movie." — mang nghĩa "do dự, thiếu quyết đoán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI