
indebt
/ɪnˈdɛt/
làm mắc nợ
📚 Nghĩa
- 1.
Khiến (ai đó hoặc cái gì đó) mắc nợ.
"The large investment could indebt the company for decades."
- 2.
Khiến (ai đó) mang ơn; làm cho ai đó cảm thấy biết ơn.
"Your kindness will indebt me forever."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Taking out a large mortgage can indebt a family for many years.
Vay một khoản thế chấp lớn có thể khiến một gia đình mắc nợ trong nhiều năm.
His generous donation will indebt the charity to him forever.
Khoản quyên góp hào phóng của anh ấy sẽ khiến tổ chức từ thiện mang ơn anh ấy mãi mãi.
Be careful with loans; they can indebt you beyond your means.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
indebt - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về indebt
indebt phát âm như thế nào?
indebt được phát âm là [/ɪnˈdɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
indebt có nghĩa là gì?
indebt có nghĩa là "làm mắc nợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
indebt thuộc cấp độ nào?
indebt là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với indebt không?
Ví dụ: "Taking out a large mortgage can indebt a family for many years." — mang nghĩa "làm mắc nợ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
