Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh in principle - về nguyên tắc

in principle

/ɪn ˈprɪnsəp(ə)l/

Trung cấp

về nguyên tắc

📚 Nghĩa

Cụm trạng ngữ
  • 1.

    Về ý tưởng hoặc kế hoạch cơ bản; về mặt lý thuyết, mặc dù trên thực tế có thể không như vậy.

    "The proposal was accepted in principle, but the details still need to be worked out."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We have agreed to the proposal in principle, but the details still need to be finalized.

Chúng tôi đã đồng ý về nguyên tắc đối với đề xuất, nhưng các chi tiết vẫn cần được hoàn thiện.

In principle, the plan is excellent, but its implementation could be challenging.

Về nguyên tắc, kế hoạch này rất xuất sắc, nhưng việc thực hiện có thể gặp thách thức.

She believes in principle that all children deserve a good education, regardless of their background.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

in principle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어원칙적으로
Englishtheoretically
简体中文原则上
Tiếng Việtvề nguyên tắc

Câu hỏi thường gặp về in principle

in principle phát âm như thế nào?

in principle được phát âm là [/ɪn ˈprɪnsəp(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

in principle có nghĩa là gì?

in principle có nghĩa là "về nguyên tắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

in principle thuộc cấp độ nào?

in principle là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với in principle không?

Ví dụ: "We have agreed to the proposal in principle, but the details still need to be finalized." — mang nghĩa "về nguyên tắc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI