Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh in order - để, theo thứ tự

in order

/ɪn ˈɔːrdər/

Trung cấp

để, theo thứ tự

📚 Nghĩa

Cụm trạng ngữ
  • 1.

    Để đạt được mục đích cụ thể; nhằm (thường đi với 'to' để chỉ mục đích)

    "He worked overtime in order to finish the project on time."

Cụm tính từ
  • 1.

    (Đồ vật, tài liệu, v.v.) được sắp xếp đúng thứ tự, ngăn nắp; có trật tự

    "Please put the books back in order on the shelf."

  • 2.

    Phù hợp, thích hợp với tình huống; cần thiết, phải có

    "After all that hard work, a long vacation is definitely in order."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

In order to improve her English, she watches movies without subtitles.

Để cải thiện tiếng Anh, cô ấy xem phim không phụ đề.

The manager asked the assistant to put all the documents in order by date.

Quản lý yêu cầu trợ lý sắp xếp tất cả tài liệu theo thứ tự ngày tháng.

A formal apology is in order after such a serious mistake.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

in order - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어~하기 위해, 정돈된
Englishso that, arranged
简体中文为了, 整齐
Tiếng Việtđể, theo thứ tự
Françaispour
Españolpara
Монголзорилгоор
ไทยเพื่อ

Câu hỏi thường gặp về in order

in order phát âm như thế nào?

in order được phát âm là [/ɪn ˈɔːrdər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

in order có nghĩa là gì?

in order có nghĩa là "để, theo thứ tự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

in order thuộc cấp độ nào?

in order là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với in order không?

Ví dụ: "In order to improve her English, she watches movies without subtitles." — mang nghĩa "để, theo thứ tự".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI