Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh impressed - Ấn tượng, cảm kích

impressed

/ɪmˈprɛst/

Trung cấp

Ấn tượng, cảm kích

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

    "I was deeply impressed by her talent."

  • 2.

    Có ảnh hưởng mạnh mẽ, thường là tích cực, đến tâm trí hoặc cảm xúc của một người.

    "He was impressed with her dedication to the project."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I was really impressed by her performance in the play.

Tôi thực sự bị ấn tượng bởi màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch.

He was impressed with how quickly she learned the new software.

Anh ấy rất ấn tượng với tốc độ cô ấy học phần mềm mới.

The judges were clearly impressed by the innovative design.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

impressed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어감명받은, 깊은 인상을 받은
EnglishAdmired, affected
简体中文受感动的, 留下深刻印象
Tiếng ViệtẤn tượng, cảm kích

Câu hỏi thường gặp về impressed

impressed phát âm như thế nào?

impressed được phát âm là [/ɪmˈprɛst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

impressed có nghĩa là gì?

impressed có nghĩa là "Ấn tượng, cảm kích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

impressed thuộc cấp độ nào?

impressed là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với impressed không?

Ví dụ: "I was really impressed by her performance in the play." — mang nghĩa "Ấn tượng, cảm kích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI