Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh implication - hàm ý, hậu quả

implication

/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/

Trung cấp

hàm ý, hậu quả

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một kết luận có thể được suy ra từ điều gì đó dù không được nói rõ ràng; hàm ý.

    "His silence carried a strong implication of guilt."

  • 2.

    Hậu quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra của một việc gì đó.

    "What are the implications of this new policy for small businesses?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His silence carried a strong implication of guilt.

Sự im lặng của anh ta mang một hàm ý mạnh mẽ về tội lỗi.

What are the implications of this new policy for small businesses?

Những hàm ý của chính sách mới này đối với các doanh nghiệp nhỏ là gì?

She understood the implication of his warning and decided to be careful.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

implication - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어암시, 영향
Englishsuggestion, consequence
简体中文暗示, 影响
Tiếng Việthàm ý, hậu quả

Câu hỏi thường gặp về implication

implication phát âm như thế nào?

implication được phát âm là [/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

implication có nghĩa là gì?

implication có nghĩa là "hàm ý, hậu quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

implication thuộc cấp độ nào?

implication là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với implication không?

Ví dụ: "His silence carried a strong implication of guilt." — mang nghĩa "hàm ý, hậu quả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI